Trong xã hội phong kiến Đông Á, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Nho giáo, việc học của tầng lớp sĩ tử chủ yếu hướng tới một mục tiêu rất rõ ràng: tu thân, học đạo lý, làm văn và thi đỗ để bước vào bộ máy cai trị. Những tác phẩm như Tam tự kinh, Tứ thư (Đại học, Trung dung, Luận ngữ, Mạnh tử), Ngũ kinh (Kinh thi, Kinh thư, Kinh lễ, Kinh dịch, Kinh Xuân thu) cung cấp nền tảng về đạo đức, luân lý và tư tưởng chính trị; người học còn phải luyện thơ, phú, văn sách, kinh nghĩa để phục vụ các kỳ thi (thi Hương, thi Hội, thi Đình). Đó là một hệ thống giáo dục có những giá trị riêng, nhất là việc đề cao đạo đức, trách nhiệm, trật tự xã hội và việc học. Nhưng khi nhìn từ yêu cầu của một xã hội bước vào thời đại khoa học – kỹ thuật hiện đại, những giới hạn của hệ thống ấy cũng trở nên rất rõ ràng.
Vấn đề lớn nhất không hẳn nằm ở việc học Nho giáo, mà nằm ở chỗ nhà nước gần như không xây dựng một hệ thống giáo dục tương xứng cho những lĩnh vực khác của đời sống. Một xã hội muốn phát triển cần có nhiều loại người: người nghiên cứu toán học, thiên văn, vật lý, hóa học; người giỏi cơ khí, luyện kim, xây dựng, hàng hải; người am hiểu nông nghiệp, y học; người tổ chức sản xuất, thương mại, tài chính và vận tải. Trong khi đó, con đường học vấn danh giá nhất lại tập trung vào kinh điển và khoa cử. Tài năng xã hội vì thế bị hút mạnh vào con đường làm quan.
Điều này tạo ra một nghịch lý: một người có thể rất giỏi văn chương, thuộc kinh điển, làm được một bài phú tuyệt tác, nhưng những tri thức ấy không trực tiếp tạo ra máy móc, tàu biển, súng đại bác, đường sá, nhà máy hay một hệ thống tài chính hiện đại. Trong khi đó, các nước phương Tây từ thế kỷ XVII–XIX ngày càng hình thành một nền văn hóa khoa học và kỹ thuật, rồi tiến tới Cách mạng công nghiệp. Toán học được sử dụng để xây dựng máy móc và công trình; vật lý trở thành cơ sở của cơ khí, điện và hàng hải; hóa học phục vụ luyện kim, công nghiệp và quân sự; những phát minh kỹ thuật lại tiếp tục làm thay đổi năng lực sản xuất và chiến tranh.
Sự khác biệt ấy cuối cùng không chỉ tạo ra khoảng cách về đời sống vật chất mà còn biến thành khoảng cách về sức mạnh quốc gia. Một nước có nền sản xuất thủ công nhỏ bé, giao thông chậm chạp, công nghiệp yếu, vũ khí lạc hậu và hệ thống tài chính hạn chế sẽ rất khó đối đầu với một quốc gia đã có tàu hơi nước, pháo hiện đại, công nghiệp luyện kim, hệ thống vận tải và khả năng sản xuất vũ khí ở quy mô lớn. Khi phương Tây tiến hành bành trướng sang châu Á trong thế kỷ XIX, khoảng cách ấy trở nên đặc biệt khắc nghiệt.
Sự suy yếu của các quốc gia phương Đông là kết quả của nhiều yếu tố đan xen: cơ cấu kinh tế, thể chế chính trị, tổ chức quân đội, chính sách đối ngoại, khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật, tình trạng tài chính quốc gia và đặc biệt là sự xuất hiện của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Bản thân Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản hay Triều Tiên cũng có những hoàn cảnh lịch sử khác nhau. Nhật Bản, chẳng hạn, cũng có truyền thống Nho học nhưng sau Minh Trị Duy Tân đã tiến hành cải tổ sâu rộng và nhanh chóng xây dựng nền giáo dục khoa học, công nghiệp và quân sự hiện đại.
Bài học quan trọng: một quốc gia không thể chỉ đào tạo những người biết “nói về đạo lý” mà phải đồng thời đào tạo những người biết khám phá quy luật tự nhiên, tạo ra công nghệ, tổ chức sản xuất và quản lý nền kinh tế. Đạo đức cần thiết cho xã hội, nhưng đạo đức không thể thay thế khoa học; văn chương không thể thay thế kỹ thuật; lòng trung thành không thể thay thế năng lực tổ chức; và ý chí chiến đấu không thể bù đắp mãi cho sự thua kém về công nghệ và sản xuất.
Có lẽ đây mới là điểm đáng suy ngẫm nhất khi nhìn lại nền giáo dục phong kiến. Một quốc gia muốn mạnh phải biết đào tạo con người phù hợp với những vấn đề mà quốc gia ấy sẽ phải đối mặt trong tương lai, chứ không chỉ đào tạo con người thật giỏi để đáp ứng những tiêu chuẩn của quá khứ. Khi thế giới thay đổi mà chương trình giáo dục không thay đổi theo, tri thức từng có giá trị có thể dần trở thành chiếc khung giới hạn chính xã hội đã tạo ra nó.
Và khi những con tàu hơi nước xuất hiện ngoài biển, những khẩu đại bác hiện đại xuất hiện trước thành lũy, còn trong trường học người ta vẫn chủ yếu tranh luận về kinh nghĩa, thơ phú và những chuẩn mực của người quân tử, thì khoảng cách giữa tri thức được tôn trọng và tri thức tạo ra sức mạnh vật chất đã trở thành một khoảng cách có thể quyết định số phận của cả một quốc gia.
Nếu một xã hội coi người học giỏi nhất là người thuộc kinh điển, làm văn hay, thi đỗ và làm quan, nhưng lại không tạo địa vị tương xứng cho người nghiên cứu máy móc, luyện kim, hàng hải, toán học, hóa học hay kỹ thuật quân sự, thì xã hội ấy đang vô tình đầu tư nhân tài vào một hướng nhưng lại để trống những lĩnh vực quyết định sức mạnh vật chất.
Vấn đề lớn nhất không hẳn nằm ở việc học Nho giáo, mà nằm ở chỗ nhà nước gần như không xây dựng một hệ thống giáo dục tương xứng cho những lĩnh vực khác của đời sống. Một xã hội muốn phát triển cần có nhiều loại người: người nghiên cứu toán học, thiên văn, vật lý, hóa học; người giỏi cơ khí, luyện kim, xây dựng, hàng hải; người am hiểu nông nghiệp, y học; người tổ chức sản xuất, thương mại, tài chính và vận tải. Trong khi đó, con đường học vấn danh giá nhất lại tập trung vào kinh điển và khoa cử. Tài năng xã hội vì thế bị hút mạnh vào con đường làm quan.
Điều này tạo ra một nghịch lý: một người có thể rất giỏi văn chương, thuộc kinh điển, làm được một bài phú tuyệt tác, nhưng những tri thức ấy không trực tiếp tạo ra máy móc, tàu biển, súng đại bác, đường sá, nhà máy hay một hệ thống tài chính hiện đại. Trong khi đó, các nước phương Tây từ thế kỷ XVII–XIX ngày càng hình thành một nền văn hóa khoa học và kỹ thuật, rồi tiến tới Cách mạng công nghiệp. Toán học được sử dụng để xây dựng máy móc và công trình; vật lý trở thành cơ sở của cơ khí, điện và hàng hải; hóa học phục vụ luyện kim, công nghiệp và quân sự; những phát minh kỹ thuật lại tiếp tục làm thay đổi năng lực sản xuất và chiến tranh.
Sự khác biệt ấy cuối cùng không chỉ tạo ra khoảng cách về đời sống vật chất mà còn biến thành khoảng cách về sức mạnh quốc gia. Một nước có nền sản xuất thủ công nhỏ bé, giao thông chậm chạp, công nghiệp yếu, vũ khí lạc hậu và hệ thống tài chính hạn chế sẽ rất khó đối đầu với một quốc gia đã có tàu hơi nước, pháo hiện đại, công nghiệp luyện kim, hệ thống vận tải và khả năng sản xuất vũ khí ở quy mô lớn. Khi phương Tây tiến hành bành trướng sang châu Á trong thế kỷ XIX, khoảng cách ấy trở nên đặc biệt khắc nghiệt.
Sự suy yếu của các quốc gia phương Đông là kết quả của nhiều yếu tố đan xen: cơ cấu kinh tế, thể chế chính trị, tổ chức quân đội, chính sách đối ngoại, khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật, tình trạng tài chính quốc gia và đặc biệt là sự xuất hiện của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Bản thân Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản hay Triều Tiên cũng có những hoàn cảnh lịch sử khác nhau. Nhật Bản, chẳng hạn, cũng có truyền thống Nho học nhưng sau Minh Trị Duy Tân đã tiến hành cải tổ sâu rộng và nhanh chóng xây dựng nền giáo dục khoa học, công nghiệp và quân sự hiện đại.
Bài học quan trọng: một quốc gia không thể chỉ đào tạo những người biết “nói về đạo lý” mà phải đồng thời đào tạo những người biết khám phá quy luật tự nhiên, tạo ra công nghệ, tổ chức sản xuất và quản lý nền kinh tế. Đạo đức cần thiết cho xã hội, nhưng đạo đức không thể thay thế khoa học; văn chương không thể thay thế kỹ thuật; lòng trung thành không thể thay thế năng lực tổ chức; và ý chí chiến đấu không thể bù đắp mãi cho sự thua kém về công nghệ và sản xuất.
Có lẽ đây mới là điểm đáng suy ngẫm nhất khi nhìn lại nền giáo dục phong kiến. Một quốc gia muốn mạnh phải biết đào tạo con người phù hợp với những vấn đề mà quốc gia ấy sẽ phải đối mặt trong tương lai, chứ không chỉ đào tạo con người thật giỏi để đáp ứng những tiêu chuẩn của quá khứ. Khi thế giới thay đổi mà chương trình giáo dục không thay đổi theo, tri thức từng có giá trị có thể dần trở thành chiếc khung giới hạn chính xã hội đã tạo ra nó.
Và khi những con tàu hơi nước xuất hiện ngoài biển, những khẩu đại bác hiện đại xuất hiện trước thành lũy, còn trong trường học người ta vẫn chủ yếu tranh luận về kinh nghĩa, thơ phú và những chuẩn mực của người quân tử, thì khoảng cách giữa tri thức được tôn trọng và tri thức tạo ra sức mạnh vật chất đã trở thành một khoảng cách có thể quyết định số phận của cả một quốc gia.
Nếu một xã hội coi người học giỏi nhất là người thuộc kinh điển, làm văn hay, thi đỗ và làm quan, nhưng lại không tạo địa vị tương xứng cho người nghiên cứu máy móc, luyện kim, hàng hải, toán học, hóa học hay kỹ thuật quân sự, thì xã hội ấy đang vô tình đầu tư nhân tài vào một hướng nhưng lại để trống những lĩnh vực quyết định sức mạnh vật chất.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét